declare trong ngữ cảnh
declare = tuyên bố
Câu tiếng Anh
I guess I'd be very unpatriotic to hate one of the great heroes of the war. I do declare I was surprised to see you turn out to be such a noble character.
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ, thưa quý ông, quý bà tôi có một sự bất ngờ dành cho quý vị, vì lợi ích của bệnh viện.
← declare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với declare