eword.vn

declare trong ngữ cảnh

declare = tuyên bố

Câu tiếng Anh

Now, folks, I hereby declare the first church of Tombstone... which ain't got no name yet, nor no preacher either... officially dedicated.

Nghĩa tiếng Việt

Nào, mọi người, tôi xin tuyên bố nhà thờ đầu tiên của Tombstone ... vẫn chưa có tên, cũng như chưa có người giảng đạo nào ... chính thức đảm nhận.

← declare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với declare