deep trong ngữ cảnh
deep = sâu
Câu tiếng Anh
It's deep in the race for a man to want his own roof and walls and fireplace.
Nghĩa tiếng Việt
Ăn sâu vào máu, một con người luôn muốn có được một mái nhà, những bức tường và cái lò sưởi của riêng mình.
deep = sâu
It's deep in the race for a man to want his own roof and walls and fireplace.
Ăn sâu vào máu, một con người luôn muốn có được một mái nhà, những bức tường và cái lò sưởi của riêng mình.