department trong ngữ cảnh
department = cục
Câu tiếng Anh
I joined the department to put criminals behind bars... and here I am, stir crazy.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi tham gia bộ tư pháp để đưa bọn tội phạm vào sau song sắt... và tôi đây, quậy điên cuồng.
← department: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với department