department trong ngữ cảnh
department = cục
Câu tiếng Anh
I'm here on behalf of the Medical Department of the Provincial Administration.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đến đây nhân danh Bộ Y tế của Chính quyền Tỉnh.
← department: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với department