depth trong ngữ cảnh
depth = độ sâu
Câu tiếng Anh
My innumerable letters... that would have told you of the depth of my friendship... that has blossomed into love... on this endless journey. "
Nghĩa tiếng Việt
"Rất nhiều thư. "Những lá thư sẽ nói với anh chiều sâu và tầm quan trọng của tình bạn, "nay đã biến thành tình yêu của em,
← depth: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với depth