eword.vn

depth trong ngữ cảnh

depth = độ sâu

Câu tiếng Anh

Same old story, not enough depth here.

Nghĩa tiếng Việt

Cũng những chuyện cũ thôi.

← depth: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với depth