desire trong ngữ cảnh
desire = mong muốn
Câu tiếng Anh
At our time of life, sir, we have no desire for thrills as you call them.
Nghĩa tiếng Việt
Ở độ tuổi này của chúng tôi, thưa ngài chúng tôi không có khát vọng cho sự ly kỳ như ngài gọi đâu.
← desire: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với desire