eword.vn

develop trong ngữ cảnh

develop = phát triển

Câu tiếng Anh

As people age, they develop wrinkles.

Nghĩa tiếng Việt

Khi mọi người già đi, họ tăng thêm các nếp nhăn.

← develop: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với develop