develop trong ngữ cảnh
develop = phát triển
Câu tiếng Anh
They've got to develop it.
Nghĩa tiếng Việt
Họ phải rửa nó.
← develop: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với develop
develop = phát triển
They've got to develop it.
Họ phải rửa nó.
← develop: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với develop