eword.vn

development trong ngữ cảnh

development = sự trình bày

Câu tiếng Anh

I could start a development here.

Nghĩa tiếng Việt

Anh có thể bắt đầu phát triển ở đây.

← development: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với development