difference trong ngữ cảnh
difference = sự khác nhau
Câu tiếng Anh
Well, that makes a difference.
Nghĩa tiếng Việt
Điều này thì khác..
← difference: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với difference
difference = sự khác nhau
Well, that makes a difference.
Điều này thì khác..
← difference: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với difference