different trong ngữ cảnh
different = khác
Câu tiếng Anh
But it will be different now.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng bây giờ sẽ khác.
← different: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với different
different = khác
But it will be different now.
Nhưng bây giờ sẽ khác.
← different: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với different