different trong ngữ cảnh
different = khác
Câu tiếng Anh
Different backgrounds...
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy không cùng nền tảng giáo dục.
← different: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với different
different = khác
Different backgrounds...
Anh ấy không cùng nền tảng giáo dục.
← different: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với different