different trong ngữ cảnh
different = khác
Câu tiếng Anh
Different things.
Nghĩa tiếng Việt
Khác thường lắm !
← different: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với different
different = khác
Different things.
Khác thường lắm !
← different: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với different