different trong ngữ cảnh
different = khác
Câu tiếng Anh
It sure is different.
Nghĩa tiếng Việt
Nó chắc chắn khác nhau.
← different: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với different
different = khác
It sure is different.
Nó chắc chắn khác nhau.
← different: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với different