different trong ngữ cảnh
different = khác
Câu tiếng Anh
Tom looks different.
Nghĩa tiếng Việt
Tom trông có vẻ khác trước.
← different: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với different
different = khác
Tom looks different.
Tom trông có vẻ khác trước.
← different: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với different