direction trong ngữ cảnh
direction = sự điều khiển
Câu tiếng Anh
This direction.
Nghĩa tiếng Việt
Lối này.
← direction: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với direction
direction = sự điều khiển
This direction.
Lối này.
← direction: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với direction