dirty trong ngữ cảnh
dirty = bẩn thỉu
Câu tiếng Anh
As a caretaker, she's a bit of a failure, but she's a faithful, dirty old bird and goes with the place.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng tệ lắm, để chim phóng uế khắp nơi, cả một góc cung điện.
← dirty: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dirty