eword.vn

dirty trong ngữ cảnh

dirty = bẩn thỉu

Câu tiếng Anh

Get those clothes dirty with the blood and sweat of dying miners... then come here and lecture me about Christianity.

Nghĩa tiếng Việt

Làm bẩn những bộ quần áo đó bằng máu và mồ hôi của những người thợ mỏ sắp chết sau đó đến đây và giảng cho tôi về Cơ đốc giáo.

← dirty: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dirty