dirty trong ngữ cảnh
dirty = bẩn thỉu
Câu tiếng Anh
Laosi, she earned a lot of dirty money, but she didn't share it with you.
Nghĩa tiếng Việt
Lão Tứ cô ta kiếm được rất nhiều tiền đen không chia cho chúng ta.
← dirty: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dirty