dirty trong ngữ cảnh
dirty = bẩn thỉu
Câu tiếng Anh
No standing over a hot stove for hours, no spoilage of food no dirty pots and pans...
Nghĩa tiếng Việt
Không đứng hàng giờ bên cái lò lửa, không thức ăn bị khét không son chảo dơ...
← dirty: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dirty