dirty trong ngữ cảnh
dirty = bẩn thỉu
Câu tiếng Anh
That was all the dirty work of my former commissioner of Coastguard Commission.
Nghĩa tiếng Việt
Đó đều là những chuyện bẩn thỉu do Sở trưởng Sở Cảnh sát biển nhiệm kỳ trước của tôi làm.
← dirty: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dirty