dirty trong ngữ cảnh
dirty = bẩn thỉu
Câu tiếng Anh
The body of the person... is pure, but not pure. The person... It's dirty.
Nghĩa tiếng Việt
Người ấy... cơ thể của người ấy... trong sáng, nhưng không trong sạch.
← dirty: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dirty