dirty trong ngữ cảnh
dirty = bẩn thỉu
Câu tiếng Anh
When you tumbled rearward and landed crashing into that pile of dirty dishes you were at last my hero.
Nghĩa tiếng Việt
Lúc anh té nhào ra phía sau và rơi xuống vào ngay đống đĩa dơ đó khi ấy anh đúng người hùng của em.
← dirty: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dirty