eword.vn

disappointed trong ngữ cảnh

disappointed = chán nản

Câu tiếng Anh

I was disappointed when I heard that you couldn't come.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã thất vọng khi nghe tin bạn không thể tới.

← disappointed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với disappointed