eword.vn

door trong ngữ cảnh

door = cửa

Câu tiếng Anh

If we can find the life door of here, then we'll know where the weasel really lives.

Nghĩa tiếng Việt

Thuận theo cửa sống trong này Có thể sờ được lão gia của Hoàng Bì Tử

← door: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với door