eword.vn

door trong ngữ cảnh

door = cửa

Câu tiếng Anh

If you want to find out who's getting ready to shoot through that door, look yourself.

Nghĩa tiếng Việt

Nếu anh muốn biết ai sẵn sàng bắn qua cánh cửa đó, hãy nhìn lại chính mình.

← door: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với door