eword.vn

door trong ngữ cảnh

door = cửa

Câu tiếng Anh

Our neighbors next door may not be educated to the refinements of modern food-preparations as we are.

Nghĩa tiếng Việt

Các bạn láng giềng của chúng ta chắc chưa quen với sự tinh tế của thức ăn chế biến như chúng ta.

← door: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với door