eword.vn

door trong ngữ cảnh

door = cửa

Câu tiếng Anh

- What were you doing outside that door?

Nghĩa tiếng Việt

Bà đang làm gì ngoài cánh cửa đó?

← door: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với door