double trong ngữ cảnh
double = đôi
Câu tiếng Anh
A double bed.
Nghĩa tiếng Việt
Một cái giường đôi.
← double: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với double
double = đôi
A double bed.
Một cái giường đôi.
← double: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với double