doubt trong ngữ cảnh
doubt = nghi ngờ
Câu tiếng Anh
- First doubt?
Nghĩa tiếng Việt
- Nghi ngờ đầu tiên?
← doubt: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với doubt
doubt = nghi ngờ
- First doubt?
- Nghi ngờ đầu tiên?
← doubt: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với doubt