eword.vn

down trong ngữ cảnh

down = xuống

Câu tiếng Anh

A sleepwalker even sitting down.

Nghĩa tiếng Việt

Một tên đần độn! Một gã mộng du đến ngồi cũng thế.

← down: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với down