down trong ngữ cảnh
down = xuống
Câu tiếng Anh
He don't care about a few slugs in the stomach... or the 40 grand the dame went off with... or even Jeff pretending he fell down on the job.
Nghĩa tiếng Việt
Gã làm gì mà quan tâm vài con giun lẻ trong bụng... hay là 40 nghìn người phụ nữ của gã chạy trốn cùng... hay thậm chí là Jeff giả vờ như làm không được việc.