down trong ngữ cảnh
down = xuống
Câu tiếng Anh
I'll run down and tell Ethel to fix something for your supper.
Nghĩa tiếng Việt
Anh xuống nhà bảo Ethel làm gì đó cho em ăn bữa tối.
down = xuống
I'll run down and tell Ethel to fix something for your supper.
Anh xuống nhà bảo Ethel làm gì đó cho em ăn bữa tối.