eword.vn

down trong ngữ cảnh

down = xuống

Câu tiếng Anh

In the meantime, one of them is gonna crack and when they do, you're gonna go down..

Nghĩa tiếng Việt

Trong khi đó, một trong số họ sẽ bị đánh Và khi họ như vậy, anh sẽ chìm ngỉm ..

← down: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với down