eword.vn

down trong ngữ cảnh

down = xuống

Câu tiếng Anh

On the lawn, down at the mall, in that place with the soldiers out in front.

Nghĩa tiếng Việt

Ở sân cỏ gần chỗ trung tâm thương mại, chỗ có lính canh ở ngoài ấy ạ.

← down: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với down