eword.vn

down trong ngữ cảnh

down = xuống

Câu tiếng Anh

So he goes down, a couple of other horses pile up on top of him.

Nghĩa tiếng Việt

Vì vậy, khi nó bị hạ, vài con khác sẽ đạp lên nó.

← down: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với down