dream trong ngữ cảnh
dream = giấc mơ
Câu tiếng Anh
That's the cockeyed kind of dream you have when you're overseas.
Nghĩa tiếng Việt
Một kiểu mơ mộng ngớ ngẩn khi người ta ở nước ngoài.
← dream: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dream
dream = giấc mơ
That's the cockeyed kind of dream you have when you're overseas.
Một kiểu mơ mộng ngớ ngẩn khi người ta ở nước ngoài.
← dream: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dream