dress trong ngữ cảnh
dress = quần áo
Câu tiếng Anh
And you must wear them, yes, and you must dress in a way becoming to them, not as a poor farmer's wife!
Nghĩa tiếng Việt
Và em phải mang chúng, phải rồi, và phải ăn mặc sao cho phù hợp với chúng, không phải như vợ của một nông dân nghèo!
← dress: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dress