dress trong ngữ cảnh
dress = quần áo
Câu tiếng Anh
By your smart dress, I take it your companion is a lady?
Nghĩa tiếng Việt
Chị ăn mặc thanh lịch thế, tôi đoán là chị đi cùng với một quý bà?
← dress: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dress