eword.vn

dress trong ngữ cảnh

dress = quần áo

Câu tiếng Anh

Dress up, spend a lot of money?

Nghĩa tiếng Việt

Ăn diện, chi nhiều tiền?

← dress: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dress