dress trong ngữ cảnh
dress = quần áo
Câu tiếng Anh
Gentlemen, I call your attention to Mr. O'Rourke's dress.
Nghĩa tiếng Việt
Quý vị, xin quý vị chú ý tới quần áo của Trung úy O'Rourke.
← dress: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dress
dress = quần áo
Gentlemen, I call your attention to Mr. O'Rourke's dress.
Quý vị, xin quý vị chú ý tới quần áo của Trung úy O'Rourke.
← dress: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dress