eword.vn

dress trong ngữ cảnh

dress = quần áo

Câu tiếng Anh

- I love the dress you had on the other day.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi thích cái áo cô mặc ngày hôm đó.

← dress: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dress