eword.vn

dress trong ngữ cảnh

dress = quần áo

Câu tiếng Anh

I want to wear Scarlett's green dress!

Nghĩa tiếng Việt

Con có thể tham dự bữa tiệc ngoài trời và ở đó cho đến bữa tối.

← dress: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dress