dress trong ngữ cảnh
dress = quần áo
Câu tiếng Anh
I was unable to fi nd a black dress among your things, but one of the girls has given you this.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không thể tìm thấy một chiếc váy đen, nhưng một trong những cô gái đưa cho bạn cái này.
← dress: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dress