dress trong ngữ cảnh
dress = quần áo
Câu tiếng Anh
It's a pastel plaid, silk organza day dress with a voluminous skirt for cocktail parties and afternoon gatherings.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là kiểu váy thụng kẻ sọc nhạt bằng lụa ni lông, thích hợp cho tiệc cocktail và các cuộc tụ họp buổi chiều.
← dress: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dress