eword.vn

dress trong ngữ cảnh

dress = quần áo

Câu tiếng Anh

Let me hold that old wet dress of yours.

Nghĩa tiếng Việt

Đây, để anh, để anh cầm đồ ướt cho em.

← dress: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dress