eword.vn

dress trong ngữ cảnh

dress = quần áo

Câu tiếng Anh

Now, don't get excited, we'll dress in the depot.

Nghĩa tiếng Việt

Đừng lo, mình sẽ mặc đồ ở trạm.

← dress: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dress