dress trong ngữ cảnh
dress = quần áo
Câu tiếng Anh
Pardon me, Miss Thereza is waiting for you in the dress circle.
Nghĩa tiếng Việt
Thứ lỗi, cô Thereza đang đợi ông ở ban công tầng 1.
← dress: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dress
dress = quần áo
Pardon me, Miss Thereza is waiting for you in the dress circle.
Thứ lỗi, cô Thereza đang đợi ông ở ban công tầng 1.
← dress: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dress